Xem Nhiều 3/2023 #️ Tỷ Giá Usd Và Euro # Top 9 Trend | Bachvietgroup.org

Xem Nhiều 3/2023 # Tỷ Giá Usd Và Euro # Top 9 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về tin tức, bảng giá, nhận định xu hướng thị trường Tỷ Giá Usd Và Euro mới nhất trên website Bachvietgroup.org. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung Tỷ Giá Usd Và Euro để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Tỷ giá ngoại tệ của hệ thống các ngân hàng hôm nay

Khảo sát lúc 16:46, tỷ giá các loại ngoại tệ được niêm yết chính thức tại các ngân hàng cụ thể như sau:

Tỷ giá Vietcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Vietcombank (https://www.vietcombank.com.vn) lúc 16:46 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:41 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,690 370 23,350
EUR Euro 24,666 26,069 1,403 24,915
AUD Đô La Úc 15,308 15,975 667 15,463
CAD Đô La Canada 16,720 17,448 728 16,889
CHF France Thụy Sỹ 24,839 25,920 1,081 25,090
CNY Nhân Dân Tệ 3,344 3,490 146 3,377
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,469 3,337
GBP Bảng Anh 28,005 29,224 1,219 28,288
HKD Đô La Hồng Kông 2,919 3,046 127 2,949
INR Rupee Ấn Độ 0 295 284
JPY Yên Nhật 173 183 10 175
KRW Won Hàn Quốc 16 19 3 17
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,622 76,487
MYR Renggit Malaysia 0 5,319 5,201
NOK Krone Na Uy 0 2,280 2,185
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 321 290
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,496 6,240
SEK Krona Thụy Điển 0 2,324 2,227
SGD Đô La Singapore 17,140 17,886 746 17,313
THB Bạt Thái Lan 603 696 93 670

Tỷ giá BIDV

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BIDV (https://www.bidv.com.vn/) lúc 16:46 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:44 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,370 23,670 300 23,370
USD Đô La Mỹ 23,323 0 0
USD Đô La Mỹ 23,150 0 0
EUR Euro 24,849 26,041 1,192 24,916
AUD Đô La Úc 15,414 15,986 572 15,507
CAD Đô La Canada 16,809 17,437 628 16,910
CHF France Thụy Sỹ 24,935 25,877 942 25,086
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,471 3,359
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,456 3,345
GBP Bảng Anh 28,150 29,386 1,236 28,320
HKD Đô La Hồng Kông 2,934 3,041 107 2,955
JPY Yên Nhật 174 183 9 175
KRW Won Hàn Quốc 16 19 3 0
LAK Kíp Lào 0 1 1
MYR Renggit Malaysia 4,922 5,409 487 0
NOK Krone Na Uy 0 2,269 2,195
NZD Đô La New Zealand 14,351 14,787 436 14,438
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 352 274
SEK Krona Thụy Điển 0 2,311 2,235
SGD Đô La Singapore 17,241 17,849 608 17,345
THB Bạt Thái Lan 646 713 67 653
TWD Đô La Đài Loan 697 793 96 0

Tỷ giá Agribank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Agribank (https://www.agribank.com.vn/) lúc 16:46 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:16 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,390 23,750 360 23,420
EUR Euro 24,956 26,055 1,099 24,976
AUD Đô La Úc 15,387 16,063 676 15,449
CAD Đô La Canada 16,923 17,425 502 16,991
CHF France Thụy Sỹ 25,098 25,962 864 25,199
GBP Bảng Anh 28,284 29,199 915 28,455
HKD Đô La Hồng Kông 2,945 3,056 111 2,957
JPY Yên Nhật 175 183 8 175
KRW Won Hàn Quốc 0 20 17
NZD Đô La New Zealand 0 14,864 14,336
SGD Đô La Singapore 17,351 17,872 521 17,421
THB Bạt Thái Lan 660 704 44 663

Tỷ giá Techcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Techcombank (https://www.techcombank.com.vn/) lúc 16:46 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:15 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,340 23,690 350 23,350
USD Đô La Mỹ 23,317 0 0
USD Đô La Mỹ 23,274 0 0
EUR Euro 24,706 26,043 1,337 25,008
AUD Đô La Úc 15,214 16,109 895 15,478
CAD Đô La Canada 16,637 17,525 888 16,906
CHF France Thụy Sỹ 24,857 25,849 992 25,210
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,470 3,040
GBP Bảng Anh 27,982 29,284 1,302 28,348
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,068 2,865
JPY Yên Nhật 171 183 12 174
KRW Won Hàn Quốc 0 22 0
SGD Đô La Singapore 17,063 17,951 888 17,334
THB Bạt Thái Lan 599 715 116 662

Tỷ giá VietinBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietinBank (https://www.vietinbank.vn/) lúc 16:46 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:22 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,339 23,699 360 23,359
USD Đô La Mỹ 23,319 0 0
EUR Euro 24,960 26,095 1,135 24,985
EUR Euro 24,955 0 0
AUD Đô La Úc 15,492 16,142 650 15,592
CAD Đô La Canada 16,913 17,563 650 17,013
CHF France Thụy Sỹ 25,045 25,950 905 25,150
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,486 3,376
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,486 3,356
GBP Bảng Anh 28,492 29,502 1,010 28,542
HKD Đô La Hồng Kông 2,924 3,074 150 2,939
JPY Yên Nhật 174 182 8 174
KRW Won Hàn Quốc 16 20 4 17
LAK Kíp Lào 0 2 1
NOK Krone Na Uy 0 2,275 2,195
NZD Đô La New Zealand 14,364 14,931 567 14,414
SEK Krona Thụy Điển 0 2,336 2,226
SGD Đô La Singapore 17,173 17,873 700 17,273
THB Bạt Thái Lan 631 699 68 676

Tỷ giá Eximbank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Eximbank (https://eximbank.com.vn/) lúc 16:46 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:16 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,360 23,740 380 23,440
USD Đô La Mỹ 23,260 23,740 480 23,440
USD Đô La Mỹ 22,771 23,740 969 23,440
EUR Euro 24,995 25,674 679 25,070
AUD Đô La Úc 15,567 16,006 439 15,614
CAD Đô La Canada 17,001 17,463 462 17,052
CHF France Thụy Sỹ 25,455 26,146 691 25,531
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,500 3,374
GBP Bảng Anh 28,283 29,051 768 28,368
HKD Đô La Hồng Kông 2,500 3,042 542 2,970
JPY Yên Nhật 173 178 5 174
NZD Đô La New Zealand 14,473 14,911 438 14,545
SGD Đô La Singapore 17,318 17,788 470 17,370
THB Bạt Thái Lan 657 701 44 673

Tỷ giá Sacombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Sacombank (https://www.sacombank.com.vn/) lúc 16:46 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:16 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,325 23,715 390 23,365
EUR Euro 25,117 25,630 513 25,167
AUD Đô La Úc 15,527 15,986 459 15,577
CAD Đô La Canada 16,956 17,414 458 17,006
CHF France Thụy Sỹ 25,271 25,743 472 25,321
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,372
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,196
GBP Bảng Anh 28,551 29,066 515 28,601
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,913
JPY Yên Nhật 176 181 5 176
KHR Riel Campuchia 0 0 6
KRW Won Hàn Quốc 0 0 16
LAK Kíp Lào 0 0 1
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,206
NOK Krone Na Uy 0 0 2,327
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,373
PHP Peso Philippine 0 0 387
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,154
SGD Đô La Singapore 17,382 17,846 464 17,432
THB Bạt Thái Lan 0 0 658
TWD Đô La Đài Loan 0 0 740

Tỷ giá HDBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HDBank (https://hdbank.com.vn/) lúc 16:46 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:16 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,430 23,750 320 23,450
USD Đô La Mỹ 23,350 23,750 400 23,450
USD Đô La Mỹ 23,350 23,750 400 23,450
EUR Euro 24,936 25,708 772 25,006
AUD Đô La Úc 15,470 16,058 588 15,517
CAD Đô La Canada 16,956 17,491 535 17,024
CHF France Thụy Sỹ 25,397 26,208 811 25,466
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,567 3,356
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,538 3,347
GBP Bảng Anh 28,275 29,093 818 28,346
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,059 2,956
JPY Yên Nhật 173 178 5 174
KRW Won Hàn Quốc 0 19 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,098 14,394
SEK Krona Thụy Điển 0 2,343 2,227
SGD Đô La Singapore 17,257 17,826 569 17,339
THB Bạt Thái Lan 665 701 36 667

Tỷ giá SaigonBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SaigonBank (https://www.saigonbank.com.vn/) lúc 16:46 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:22 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 23,900 550 23,410
EUR Euro 24,881 25,780 899 25,046
AUD Đô La Úc 15,414 16,039 625 15,517
CAD Đô La Canada 16,852 17,485 633 16,962
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,206
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,351
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,347
GBP Bảng Anh 28,234 29,237 1,003 28,426
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,964
JPY Yên Nhật 174 181 7 175
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
NOK Krone Na Uy 0 0 2,190
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,379
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,234
SGD Đô La Singapore 17,276 17,937 661 17,378

Tỷ giá SHB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SHB (https://www.shb.com.vn/) lúc 16:46 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:32 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,410 23,900 490 0
USD Đô La Mỹ 22,517 23,900 1,383 0
EUR Euro 25,079 25,749 670 25,079
AUD Đô La Úc 15,413 15,993 580 15,513
CAD Đô La Canada 16,768 17,506 738 16,868
CHF France Thụy Sỹ 25,196 25,896 700 25,296
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,464 3,388
GBP Bảng Anh 28,381 29,151 770 28,481
HKD Đô La Hồng Kông 2,946 3,046 100 2,976
JPY Yên Nhật 174 181 7 175
KRW Won Hàn Quốc 0 21 17
SGD Đô La Singapore 17,264 17,884 620 17,364
THB Bạt Thái Lan 646 713 67 668

Tỷ giá LienVietPostBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng LienVietPostBank (https://lienvietpostbank.com.vn/) lúc 16:46 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:44 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,400 24,010 610 23,420
USD Đô La Mỹ 23,400 0 0
USD Đô La Mỹ 23,400 0 0
EUR Euro 24,939 26,259 1,320 25,039
AUD Đô La Úc 0 16,353 15,500
CAD Đô La Canada 0 0 16,942
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,238
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,271
GBP Bảng Anh 0 0 28,507
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,914
JPY Yên Nhật 174 185 11 175
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,317
SGD Đô La Singapore 0 0 17,358

Tỷ giá Viet Capital Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Viet Capital Bank (https://www.vietcapitalbank.com.vn/) lúc 16:46 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:22 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,390 23,860 470 23,410
EUR Euro 24,733 26,319 1,586 24,983
AUD Đô La Úc 15,445 16,365 920 15,520
CAD Đô La Canada 16,757 17,618 861 16,916
CHF France Thụy Sỹ 24,924 26,087 1,163 25,175
GBP Bảng Anh 28,075 29,424 1,349 28,358
HKD Đô La Hồng Kông 2,923 3,059 136 2,952
JPY Yên Nhật 173 185 12 176
SGD Đô La Singapore 17,187 18,067 880 17,360
THB Bạt Thái Lan 602 706 104 669

Tỷ giá MSB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MSB (https://www.msb.com.vn/) lúc 16:46 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:32 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,340 23,685 345 23,369
EUR Euro 25,003 25,683 680 24,847
AUD Đô La Úc 15,494 16,063 569 15,497
CAD Đô La Canada 16,905 17,471 566 16,926
CHF France Thụy Sỹ 25,266 25,806 540 25,271
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,320
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,280
GBP Bảng Anh 28,499 29,183 684 28,370
HKD Đô La Hồng Kông 2,874 3,120 246 2,934
JPY Yên Nhật 175 182 7 174
KRW Won Hàn Quốc 16 20 4 16
MYR Renggit Malaysia 4,732 5,657 925 4,742
NOK Krone Na Uy 0 0 2,158
NZD Đô La New Zealand 14,403 14,919 516 14,408
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,229
SGD Đô La Singapore 17,287 17,908 621 17,276
THB Bạt Thái Lan 647 729 82 670
TWD Đô La Đài Loan 690 853 163 703

Tỷ giá KienlongBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng KienlongBank (https://kienlongbank.com/) lúc 16:46 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:32 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
23,320 23,690 370 23,350
USD Đô La Mỹ 23,250 0 0
USD Đô La Mỹ 23,170 0 0
EUR Euro 24,793 25,765 972 24,893
AUD Đô La Úc 15,329 15,954 625 15,449
CAD Đô La Canada 16,805 17,405 600 16,905
CHF France Thụy Sỹ 0 25,835 25,134
GBP Bảng Anh 0 29,124 28,373
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,079 2,914
JPY Yên Nhật 173 180 7 175
NZD Đô La New Zealand 0 14,752 14,385
SGD Đô La Singapore 17,176 17,860 684 17,316
THB Bạt Thái Lan 0 706 656

Tỷ giá ABBANK

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ABBANK (https://www.abbank.vn/) lúc 16:46 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:44 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,360 23,680 320 23,380
USD Đô La Mỹ 23,340 23,680 340 23,380
EUR Euro 24,787 25,981 1,194 24,886
AUD Đô La Úc 15,358 16,128 770 15,419
CAD Đô La Canada 16,756 17,560 804 16,874
CHF France Thụy Sỹ 0 25,961 25,046
GBP Bảng Anh 28,148 29,358 1,210 28,261
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,045 2,953
JPY Yên Nhật 173 184 11 174
KRW Won Hàn Quốc 0 20 17
NZD Đô La New Zealand 0 14,958 14,284
SGD Đô La Singapore 0 17,902 17,300

Tỷ giá NCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng NCB (https://www.ncb-bank.vn/) lúc 16:46 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:16 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,360 23,670 310 23,380
USD Đô La Mỹ 23,350 23,670 320 23,380
USD Đô La Mỹ 23,340 23,670 330 23,380
EUR Euro 24,889 25,700 811 24,999
AUD Đô La Úc 15,370 15,975 605 15,470
CAD Đô La Canada 16,818 17,421 603 16,918
CHF France Thụy Sỹ 25,109 25,772 663 25,239
GBP Bảng Anh 28,377 29,073 696 28,497
JPY Yên Nhật 174 180 6 176
KRW Won Hàn Quốc 14 20 6 16
SGD Đô La Singapore 17,129 17,869 740 17,350
THB Bạt Thái Lan 596 698 102 666

Tỷ giá VietABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietABank (https://vietabank.com.vn/) lúc 16:46 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:16 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,360 23,730 370 23,410
USD Đô La Mỹ 23,260 23,730 470 23,410
USD Đô La Mỹ 22,960 23,730 770 23,410
EUR Euro 24,864 25,474 610 25,014
AUD Đô La Úc 15,474 15,922 448 15,594
CAD Đô La Canada 16,909 17,404 495 17,039
CHF France Thụy Sỹ 24,861 25,572 711 25,041
DKK Đồng Krone Đan Mạch 3,213 3,493 280 3,293
GBP Bảng Anh 28,365 29,178 813 28,585
HKD Đô La Hồng Kông 2,840 3,105 265 2,910
JPY Yên Nhật 176 181 5 178
KRW Won Hàn Quốc 0 19 17
SGD Đô La Singapore 17,280 17,789 509 17,420

Tỷ giá Indovina Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Indovina Bank (https://www.indovinabank.com.vn/) lúc 16:46 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:32 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,670 350 23,400
USD Đô La Mỹ 23,310 0 0
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
EUR Euro 24,818 25,632 814 25,088
AUD Đô La Úc 15,405 16,328 923 15,580
CAD Đô La Canada 0 17,672 16,737
CHF France Thụy Sỹ 0 26,399 24,674
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,714 3,393
GBP Bảng Anh 28,173 29,128 955 28,477
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,069 2,930
JPY Yên Nhật 174 180 6 176
SGD Đô La Singapore 17,237 17,804 567 17,431
THB Bạt Thái Lan 0 708 677
TWD Đô La Đài Loan 0 799 764

Tỷ giá PublicBank Vietnam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PublicBank Vietnam (https://www.publicbank.com.vn/) lúc 16:46 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:32 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,315 23,690 375 23,350
EUR Euro 24,660 25,814 1,154 24,910
AUD Đô La Úc 15,303 15,983 680 15,458
CAD Đô La Canada 16,715 17,477 762 16,884
CHF France Thụy Sỹ 24,834 25,990 1,156 25,085
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,357
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,333
GBP Bảng Anh 28,000 29,259 1,259 28,283
HKD Đô La Hồng Kông 2,916 3,049 133 2,946
JPY Yên Nhật 172 184 12 174
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,196
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,194
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,221
SGD Đô La Singapore 17,135 17,919 784 17,308
THB Bạt Thái Lan 600 699 99 662

Tỷ giá GP Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng GP Bank (https://www.gpbank.com.vn/) lúc 16:46 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:44 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 23,900 550 23,450
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
EUR Euro 24,796 25,539 743 25,047
AUD Đô La Úc 0 0 15,658
CAD Đô La Canada 0 0 17,087
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,151
GBP Bảng Anh 0 0 28,681
JPY Yên Nhật 0 0 178
SGD Đô La Singapore 0 0 17,462
THB Bạt Thái Lan 0 0 636

Tỷ giá TPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng TPBank (https://tpb.vn/) lúc 16:46 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:32 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,290 23,790 500 23,353
EUR Euro 24,772 26,146 1,374 24,916
AUD Đô La Úc 15,220 16,133 913 15,464
CAD Đô La Canada 16,712 17,560 848 16,890
CHF France Thụy Sỹ 0 26,393 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,529 0
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,510 0
GBP Bảng Anh 28,168 29,396 1,228 28,289
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,094 0
INR Rupee Ấn Độ 0 294 0
JPY Yên Nhật 171 183 12 175
KRW Won Hàn Quốc 0 19 0
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 80,123 0
MYR Renggit Malaysia 0 5,503 0
NOK Krone Na Uy 0 2,301 0
NZD Đô La New Zealand 0 15,066 0
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 298 0
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,467 0
SEK Krona Thụy Điển 0 2,346 0
SGD Đô La Singapore 17,129 17,981 852 17,313
THB Bạt Thái Lan 0 704 0
TWD Đô La Đài Loan 0 800 0

Tỷ giá HSBC Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HSBC Việt Nam (https://www.hsbc.com.vn/) lúc 16:46 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:47 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,481 23,693 212 23,481
EUR Euro 24,892 25,857 965 24,943
AUD Đô La Úc 15,365 16,042 677 15,475
CAD Đô La Canada 16,780 17,486 706 16,935
CHF France Thụy Sỹ 25,164 25,982 818 25,164
GBP Bảng Anh 28,079 29,259 1,180 28,338
HKD Đô La Hồng Kông 2,931 3,054 123 2,958
JPY Yên Nhật 174 181 7 175
NZD Đô La New Zealand 14,366 14,833 467 14,366
SGD Đô La Singapore 17,204 17,928 724 17,363
THB Bạt Thái Lan 660 708 48 660

Tỷ giá VRB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VRB (https://vrbank.com.vn/) lúc 16:47 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:35 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,340 23,690 350 23,350
EUR Euro 24,849 26,045 1,196 24,916
AUD Đô La Úc 15,371 15,944 573 15,464
CAD Đô La Canada 16,794 17,425 631 16,896
CHF France Thụy Sỹ 24,938 25,889 951 25,089
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,457 3,345
GBP Bảng Anh 28,114 29,356 1,242 28,284
HKD Đô La Hồng Kông 2,933 3,040 107 2,953
JPY Yên Nhật 174 183 9 175
LAK Kíp Lào 0 1 1
NOK Krone Na Uy 0 2,267 2,193
RUB Ruble Liên Bang Nga 238 312 74 278
SEK Krona Thụy Điển 0 2,311 2,235
SGD Đô La Singapore 17,227 17,835 608 17,331
THB Bạt Thái Lan 0 710 651

Tỷ giá OceanBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OceanBank (https://www.oceanbank.vn/) lúc 16:47 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:33 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,355 23,665 310 23,365
USD Đô La Mỹ 23,353 0 0
USD Đô La Mỹ 23,351 0 0
EUR Euro 0 25,592 25,059
AUD Đô La Úc 0 15,918 15,515
CAD Đô La Canada 0 17,559 16,949
GBP Bảng Anh 0 29,040 28,464
JPY Yên Nhật 0 180 176
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0
SGD Đô La Singapore 0 17,804 17,378

Tỷ giá ACB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ACB (https://www.acb.com.vn/) lúc 16:47 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:22 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 23,800 450 23,390
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
USD Đô La Mỹ 23,000 0 0
EUR Euro 25,040 25,638 598 25,141
AUD Đô La Úc 15,506 15,948 442 15,607
CAD Đô La Canada 16,911 17,350 439 17,014
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,244
GBP Bảng Anh 0 0 28,635
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 0
JPY Yên Nhật 175 179 4 176
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
SGD Đô La Singapore 17,340 17,799 459 17,453
THB Bạt Thái Lan 0 0 673
TWD Đô La Đài Loan 0 0 0

Tỷ giá PG Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PG Bank (https://www.pgbank.com.vn/) lúc 16:47 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:22 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,400 23,730 330 23,450
EUR Euro 0 25,673 25,165
AUD Đô La Úc 0 15,928 15,582
CAD Đô La Canada 0 17,392 17,033
CHF France Thụy Sỹ 0 25,752 24,918
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,484 3,358
GBP Bảng Anh 0 29,125 28,549
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,070 2,959
JPY Yên Nhật 0 180 176
NOK Krone Na Uy 0 2,284 2,199
SGD Đô La Singapore 0 17,834 17,479
THB Bạt Thái Lan 0 700 674

Tỷ giá MBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MBBank (https://www.mbbank.com.vn/) lúc 16:47 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:33 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,355 23,695 340 23,355
USD Đô La Mỹ 23,350 0 0
USD Đô La Mỹ 23,350 0 0
EUR Euro 24,774 26,045 1,271 24,934
AUD Đô La Úc 15,382 16,151 769 15,482
CAD Đô La Canada 16,787 17,542 755 16,887
CHF France Thụy Sỹ 24,996 25,946 950 25,096
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,487 3,369
GBP Bảng Anh 28,272 29,383 1,111 28,372
HKD Đô La Hồng Kông 2,923 3,149 226 2,933
JPY Yên Nhật 173 183 10 175
KHR Riel Campuchia 0 23,591 0
KRW Won Hàn Quốc 0 21 17
LAK Kíp Lào 0 3 0
NZD Đô La New Zealand 14,252 14,980 728 14,352
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,219 17,980 761 17,319
THB Bạt Thái Lan 655 715 60 665

Tỷ giá VPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VPBank (http://www.vpbank.com.vn/) lúc 16:47 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:47 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,318 23,668 350 23,368
EUR Euro 24,731 25,866 1,135 24,781
AUD Đô La Úc 15,323 16,101 778 15,323
CAD Đô La Canada 16,770 17,539 769 16,770
CHF France Thụy Sỹ 25,127 25,801 674 25,227
GBP Bảng Anh 28,357 29,136 779 28,357
JPY Yên Nhật 173 181 8 174
SGD Đô La Singapore 17,205 17,976 771 17,205

Tỷ giá VIB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VIB (https://www.vib.com.vn/) lúc 16:47 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:16 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,380 23,800 420 23,400
EUR Euro 24,982 25,887 905 25,082
AUD Đô La Úc 15,448 16,169 721 15,588
CAD Đô La Canada 16,929 17,624 695 17,066
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,394
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,339
GBP Bảng Anh 28,166 29,169 1,003 28,422
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,937
JPY Yên Nhật 172 178 6 174
NOK Krone Na Uy 0 0 2,131
SGD Đô La Singapore 17,109 17,984 875 17,264

Tỷ giá SCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SCB (https://www.scb.com.vn/) lúc 16:47 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:41 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,500 24,000 500 23,500
USD Đô La Mỹ 23,470 24,000 530 23,500
USD Đô La Mỹ 23,430 24,000 570 23,500
EUR Euro 24,610 26,260 1,650 24,680
AUD Đô La Úc 15,520 16,380 860 15,610
CAD Đô La Canada 16,910 17,940 1,030 17,010
GBP Bảng Anh 28,230 29,770 1,540 28,340
JPY Yên Nhật 175 177 2 176
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,700
SGD Đô La Singapore 17,390 18,100 710 17,460

Tỷ giá CBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng CBBank (https://www.cbbank.vn/) lúc 16:47 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:33 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,340 0 23,440
USD Đô La Mỹ 23,290 0 23,440
USD Đô La Mỹ 22,990 0 23,440
EUR Euro 25,031 0 25,131
AUD Đô La Úc 15,460 0 15,562
CAD Đô La Canada 0 0 17,005
GBP Bảng Anh 0 0 28,530
JPY Yên Nhật 175 0 176
SGD Đô La Singapore 17,325 0 17,438

Tỷ giá Hong Leong Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Hong Leong Việt Nam (https://www.hlbank.com.vn/) lúc 16:47 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:47 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,400 23,740 340 23,420
USD Đô La Mỹ 23,390 0 0
USD Đô La Mỹ 23,390 0 0
EUR Euro 24,992 25,687 695 25,130
AUD Đô La Úc 15,337 16,008 671 15,482
GBP Bảng Anh 28,297 29,123 826 28,550
JPY Yên Nhật 175 180 5 176
MYR Renggit Malaysia 0 5,323 5,241
SGD Đô La Singapore 17,336 17,806 470 17,479

Tỷ giá OCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OCB (https://www.ocb.com.vn/) lúc 16:47 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:47 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,400 23,835 435 23,450
USD Đô La Mỹ 23,400 23,835 435 23,450
USD Đô La Mỹ 23,400 23,835 435 23,450
EUR Euro 24,998 26,534 1,536 25,148
AUD Đô La Úc 15,442 16,864 1,422 15,592
CAD Đô La Canada 16,818 18,438 1,620 16,918
CHF France Thụy Sỹ 0 0 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,278
GBP Bảng Anh 28,252 29,192 940 28,402
JPY Yên Nhật 172 179 7 174
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,215 17,840 625 17,365
THB Bạt Thái Lan 0 0 0

Tỷ giá BAOVIET Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BAOVIET Bank (https://www.baovietbank.vn/) lúc 16:47 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:16 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,415 0 23,435
USD Đô La Mỹ 23,395 0 23,435
USD Đô La Mỹ 23,395 0 23,435
EUR Euro 24,749 0 25,013
AUD Đô La Úc 0 0 15,440
CAD Đô La Canada 0 0 16,896
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,129
GBP Bảng Anh 0 0 28,383
JPY Yên Nhật 0 0 174
SGD Đô La Singapore 0 0 17,371
THB Bạt Thái Lan 0 0 668

Tỷ giá SeABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SeABank (https://www.seabank.com.vn/) lúc 16:47 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:33 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,340 23,680 340 23,340
USD Đô La Mỹ 23,320 23,680 360 23,340
USD Đô La Mỹ 23,250 23,680 430 23,340
EUR Euro 24,869 26,009 1,140 24,919
AUD Đô La Úc 15,456 16,156 700 15,546
CAD Đô La Canada 16,827 17,577 750 16,907
CHF France Thụy Sỹ 25,051 25,811 760 25,201
GBP Bảng Anh 28,229 29,509 1,280 28,479
HKD Đô La Hồng Kông 2,513 3,183 670 2,813
JPY Yên Nhật 173 182 9 174
KRW Won Hàn Quốc 0 0 17
SGD Đô La Singapore 17,301 18,011 710 17,401
THB Bạt Thái Lan 630 717 87 650

Tỷ giá UOB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng UOB (https://www.uob.com.vn/) lúc 16:47 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:16 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,700 400 23,340
EUR Euro 24,558 25,851 1,293 24,812
AUD Đô La Úc 15,241 16,045 804 15,398
CAD Đô La Canada 16,634 17,508 874 16,805
CHF France Thụy Sỹ 24,693 25,995 1,302 24,948
GBP Bảng Anh 27,874 29,340 1,466 28,161
HKD Đô La Hồng Kông 2,905 3,058 153 2,935
JPY Yên Nhật 172 181 9 174
NZD Đô La New Zealand 14,063 15,003 940 14,163
SGD Đô La Singapore 17,055 17,951 896 17,230
THB Bạt Thái Lan 646 698 52 663

Tỷ giá PVcomBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PVcomBank (https://www.pvcombank.com.vn/) lúc 16:47 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:16 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,700 400 23,340
EUR Euro 24,558 25,851 1,293 24,812
AUD Đô La Úc 15,241 16,045 804 15,398
CAD Đô La Canada 16,634 17,508 874 16,805
CHF France Thụy Sỹ 24,693 25,995 1,302 24,948
GBP Bảng Anh 27,874 29,340 1,466 28,161
HKD Đô La Hồng Kông 2,905 3,058 153 2,935
JPY Yên Nhật 172 181 9 174
NZD Đô La New Zealand 14,063 15,003 940 14,163
SGD Đô La Singapore 17,055 17,951 896 17,230
THB Bạt Thái Lan 646 698 52 663

Tỷ giá DongA Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng DongA Bank (xxx) lúc 16:47 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:16 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,390 23,720 330 23,390
EUR Euro 24,980 25,640 660 25,100
AUD Đô La Úc 15,490 15,930 440 15,580
CAD Đô La Canada 16,910 17,380 470 17,010
CHF France Thụy Sỹ 22,610 23,080 470 25,240
GBP Bảng Anh 28,360 29,110 750 28,490
HKD Đô La Hồng Kông 2,410 2,920 510 2,900
JPY Yên Nhật 173 180 7 176
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,430
SGD Đô La Singapore 17,280 17,800 520 17,430
THB Bạt Thái Lan 610 700 90 670

Tỷ giá Nam A Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Nam A Bank (https://www.namabank.com.vn/) lúc 16:47 ngày 22/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:33 - 22/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,280 23,700 420 23,330
EUR Euro 24,853 25,616 763 25,048
AUD Đô La Úc 15,378 15,981 603 15,563
CAD Đô La Canada 16,779 17,356 577 16,979
CHF France Thụy Sỹ 24,832 25,878 1,046 25,102
GBP Bảng Anh 28,004 29,209 1,205 28,329
HKD Đô La Hồng Kông 2,919 3,080 161 2,919
JPY Yên Nhật 173 180 7 176
KRW Won Hàn Quốc 17 19 2 17
SGD Đô La Singapore 17,234 17,781 547 17,404

Tỷ giá Đô la Mỹ hôm nay

Ngân hàng mua Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 22,780 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 22,800 VND
  • Ngân hàng HSBC đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,481 VND
  • Ngân hàng HSBC đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,481 VND

Ngân hàng bán Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng VietBank đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 22,800 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,660 VND
  • Ngân hàng Saigonbank đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,900 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,700 VND

Tỷ giá Bảng Anh hôm nay

Ngân hàng mua Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 27,874 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,010 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 28,690 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 28,740 VND

Ngân hàng bán Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,010 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 29,060 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 29,900 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 29,800 VND

Tỷ giá Euro hôm nay

Ngân hàng mua Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,558 VND
  • Ngân hàng SCB đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,680 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,117 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,167 VND

Ngân hàng bán Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,680 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 25,580 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,534 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,160 VND

Tỷ giá đô la Úc hôm nay

Ngân hàng mua đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng Techcombank đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,214 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,313 VND
  • Ngân hàng Eximbank đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 15,567 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 15,658 VND

Ngân hàng bán đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,313 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,890 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,864 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,280 VND

Tỷ giá đô Canada hôm nay

Ngân hàng mua đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 16,634 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 16,737 VND
  • Ngân hàng Eximbank đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 17,001 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 17,087 VND

Ngân hàng bán đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 16,737 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,340 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,438 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 17,840 VND

Tỷ giá Đô Singapore hôm nay

Ngân hàng mua Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,055 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,145 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,410 VND
  • Ngân hàng SCB đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,480 VND

Ngân hàng bán Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,145 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,780 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,100 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,015 VND

Tỷ giá Yên Nhật hôm nay

Ngân hàng mua Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng Techcombank đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 171 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 173 VND
  • Ngân hàng VietABank đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 176 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 178 VND

Ngân hàng bán Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 173 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 177 VND
  • Ngân hàng VietCapitalBank đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 186 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 184 VND

Tỷ giá Won Hàn Quốc

Ngân hàng mua Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng NCB đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 14 VND
  • Ngân hàng NCB đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 16 VND
  • Ngân hàng Nam Á đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 17 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 18 VND

Ngân hàng bán Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng NCB đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 16 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 19 VND
  • Ngân hàng Techcombank đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 22 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 21 VND

Tỷ giá KIP Lào

Ngân hàng mua KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Ngân hàng bán KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang bán tiền mặt KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng MB đang bán tiền mặt KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 3 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Tỷ giá Đô New Zealand

Ngân hàng mua Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,063 VND
  • Ngân hàng UOB đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,163 VND
  • Ngân hàng Eximbank đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 14,473 VND
  • Ngân hàng SCB đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 14,700 VND

Ngân hàng bán Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng UOB đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,163 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,824 VND
  • Ngân hàng HDBank đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,098 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,200 VND

Tỷ giá Đô Hồng Kông hôm nay

Ngân hàng mua Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,410 VND
  • Ngân hàng SeABank đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,813 VND
  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 2,946 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,073 VND

Ngân hàng bán Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,813 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 3,030 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,183 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,175 VND

Tỷ giá Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay

Ngân hàng mua Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 22,610 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,674 VND
  • Ngân hàng Eximbank đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,455 VND
  • Ngân hàng Eximbank đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,531 VND

Ngân hàng bán Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,674 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 25,641 VND
  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,399 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,212 VND

Tỷ giá Baht Thái Lan hôm nay

Ngân hàng mua Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng NCB đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 596 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 636 VND
  • Ngân hàng HDBank đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 665 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 677 VND

Ngân hàng bán Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng GPBank đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 636 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 690 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 729 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 744 VND

Tỷ giá Nhân Dân Tệ hôm nay

Ngân hàng mua Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,344 VND
  • Ngân hàng Techcombank đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,344 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,393 VND

Ngân hàng bán Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Techcombank đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,487 VND
  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,714 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,586 VND

Tỷ giá Rúp Nga hôm nay

Ngân hàng mua Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 238 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 274 VND
  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 238 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 290 VND

Ngân hàng bán Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 274 VND
  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 352 VND

Tỷ giá Đô Đài Loan hôm nay

Ngân hàng mua Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 690 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 703 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 697 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 792 VND

Ngân hàng bán Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 703 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 792 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 853 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 886 VND

Bạn đang xem bài viết Tỷ Giá Usd Và Euro trên website Bachvietgroup.org. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!